Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cố chấp, cứng đầu, bướng" (1)
cố chấp, cứng đầu, bướng
Tiếng Anh
Tính từstubborn, obstinate
Anh ấy cố chấp và không chịu xin lỗi.
He was being obstinate and refused to apologize.
Từ liên quan "cố chấp, cứng đầu, bướng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cố chấp, cứng đầu, bướng" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
